ベトナム語の単語:科学と技術
実験、エネルギー、機械、研究:ベトナム語の科学と技術の単語です。
「科学と技術」のベトナム語単語100語を、日本語訳つきで、やさしいものから順に並べました。
レベル1:やさしい 40語
| ベトナム語 | 日本語 |
|---|---|
| lò xo | ばね |
| lỗ đen | ブラックホール |
| giả thuyết | 仮説 |
| khoa học | 科学 |
| mạch điện | 回路 |
| dụng cụ đo | 器具 |
| máy móc | 機械 |
| chất khí | 気体 |
| kĩ thuật | 技術 |
| kim loại | 金属 |
| phép tính | 計算 |
| phòng thí nghiệm | 研究室 |
| nguyên tố | 元素 |
| chất rắn | 固体 |
| ánh sáng | 光 |
| tia | 光線 |
| hiệu số | 差 |
| tế bào | 細胞 |
| axit | 酸 |
| luỹ thừa | 指数 |
| kiểm nghiệm | 試験する |
| khối lượng | 質量 |
| loài | 種 |
| trọng lượng | 重さ |
| bằng chứng | 証拠 |
| sự tiến bộ | 進歩 |
| số | 数 |
| ngôi sao | 星 |
| sinh vật | 生物体 |
| phép đo | 測定値 |
| vận tốc | 速さ |
| điện trở | 抵抗 |
| dòng điện | 電流 |
| thống kê | 統計 |
| chất dẫn điện | 導体 |
| sự khám phá | 発見 |
| sự phân tích | 分析 |
| giá trị trung bình | 平均 |
| lực | 力 |
| tổng | 和 |
レベル2:ふつう 35語
| ベトナム語 | 日本語 |
|---|---|
| ADN | DNA |
| quang phổ | スペクトル |
| cảm biến | センサー |
| laze | レーザー |
| tên lửa | ロケット |
| gia tốc | 加速度 |
| xác suất | 確率 |
| đường cong | 曲線 |
| nguyên tử | 原子 |
| quang học | 光学 |
| ngành kĩ thuật | 工学 |
| diện tích | 広さ |
| ma trận | 行列 |
| tái lập | 再現する |
| oxi | 酸素 |
| cơ chế | 仕組み |
| nguyên mẫu | 試作品 |
| trọng lực | 重力 |
| vệ tinh | 人工衛星 |
| hiđro | 水素 |
| thiết kế | 設計する |
| phép cộng | 足し算 |
| định lí | 定理 |
| bằng sáng chế | 特許 |
| sự cháy | 燃焼 |
| bước sóng | 波長 |
| sóng | 波動 |
| máy phát điện | 発電機 |
| phát minh | 発明 |
| mẫu | 標本 |
| phân tử | 分子 |
| phân số | 分数 |
| biến số | 変数 |
| sự mô phỏng | 模擬実験 |
| chứng tỏ | 論証する |
レベル3:むずかしい 25語
| ベトナム語 | 日本語 |
|---|---|
| công nghệ nano | ナノテクノロジー |
| cốc thí nghiệm | ビーカー |
| pipet | ピペット |
| phép trừ | 引き算 |
| chu vi đường tròn | 円周 |
| phân hạch | 核分裂 |
| ròng rọc | 滑車 |
| sự ngưng tụ | 凝結 |
| sự khúc xạ | 屈折 |
| kính hiển vi | 顕微鏡 |
| sự oxi hoá | 酸化 |
| ống nghiệm | 試験管 |
| bánh răng | 歯車 |
| bảng tuần hoàn | 周期表 |
| tiểu hành tinh | 小惑星 |
| công nghệ sinh học | 生命工学 |
| lôgarit | 対数 |
| đại số | 代数学 |
| sự sôi | 沸騰 |
| căn bậc hai | 平方根 |
| máy biến áp | 変圧器 |
| kính thiên văn | 望遠鏡 |
| ma sát | 摩擦 |
| tình trạng không trọng lực | 無重力 |
| hạt | 粒子 |
ミニクイズ
このページからランダムに選んだ5語。意味を当ててください。
よくある質問
- このリストには何語ありますか?
- このページには「科学と技術」のベトナム語単語が100語あります。KoKoアプリではこのテーマ全体で193語:「やさしい」77語、「ふつう」67語、「むずかしい」49語です。
- どの単語から始めればいいですか?
- レベル1からです。このテーマでいちばんやさしい単語です。迷わず出てくるようになったらレベル2、次にレベル3へ進みましょう。
- このベトナム語の単語はどうやって覚えればいいですか?
- 忘れかける直前に、少しずつ間隔をあけて復習します。これが間隔反復です。KoKoアプリが代わりに管理して、毎日どの単語を復習するか教えてくれます。
