20 từ tiếng Hà Lan để thuê nhà
20 từ tiếng Hà Lan nên biết, chọn từ các chủ đề Nhà cửa và đồ đạc, Luật pháp, tư pháp và hành chính, Mua sắm và dịch vụ, có nghĩa tiếng Việt.
Thuê nhà 20 từ
| Tiếng Hà Lan | Tiếng Việt |
|---|---|
| makelaarskantoor | văn phòng bất động sản |
| appartement | căn hộ |
| studio | căn hộ studio |
| kamer | căn phòng |
| huren | thuêĐộng từ, trả tiền để dùng hoặc cho người khác dùng |
| huur | tiền thuê nhàDanh từ, khoản tiền trả cho việc sử dụng |
| servicekosten | phí dịch vụ |
| borg | tiền đặt cọc |
| huurcontract | hợp đồng thuê nhà |
| handtekening | chữ kí |
| bewijs van woonadres | giấy xác nhận nơi cư trú |
| eigenaar | chủ sở hữu |
| huurder | người thuê nhà |
| opleveringsrapport | biên bản bàn giao nhà |
| sleutel | chìa khoá |
| verwarming | hệ thống sưởi |
| elektriciteitsrekening | hoá đơn tiền điện |
| intrekken | dọn đến |
| verhuizen | dọn đi |
| opzegtermijn | thời hạn báo trước |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 20 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 20 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Hà Lan và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 20 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Hà Lan trên iPhone.
Tiện ích
- 40 từ tiếng Hà Lan thiết yếu nhất
- 20 từ tiếng Hà Lan để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Hà Lan để nói khi nào
- 28 từ tiếng Hà Lan để nói ở đâu
- 24 từ tiếng Hà Lan để nói số lượng
- 32 từ tiếng Hà Lan trái nghĩa
- 28 từ tiếng Hà Lan để nêu ý kiến
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Hà Lan thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Hà Lan thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Hà Lan thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Hà Lan thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Hà Lan thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Hà Lan thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Hà Lan thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Hà Lan thiết yếu
- 100 từ tiếng Hà Lan trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Hà Lan trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Hà Lan trái nghĩa
- 20 từ tiếng Hà Lan để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Hà Lan để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Hà Lan để nói khi nào
- 20 từ tiếng Hà Lan ở sân bay
- 20 từ tiếng Hà Lan ở khách sạn
- 20 từ tiếng Hà Lan để hỏi đường
- 20 từ tiếng Hà Lan để đặt lịch hẹn
- 20 từ tiếng Hà Lan khi khẩn cấp
- 20 từ tiếng Hà Lan ở ngân hàng
- 20 từ tiếng Hà Lan khi đi tàu hỏa
- 20 từ tiếng Hà Lan khi lái xe
- 20 từ tiếng Hà Lan khi đi chơi với bạn bè
- 20 từ tiếng Hà Lan khi phỏng vấn xin việc
- 20 từ tiếng Hà Lan trong cuộc họp
- 20 từ tiếng Hà Lan ở hiệu thuốc
- 20 từ tiếng Hà Lan ở tiệm cắt tóc
- 20 từ tiếng Hà Lan khi gọi điện thoại
- 20 từ tiếng Hà Lan cho thủ tục hành chính
- 20 từ tiếng Hà Lan ở tiệm sửa xe
- 20 từ tiếng Hà Lan cho bữa tiệc
- 20 từ tiếng Hà Lan khi ở ghép
- 40 từ tiếng Hà Lan thiết yếu nhất
- 24 từ tiếng Hà Lan để nói số lượng
- 28 từ tiếng Hà Lan để nêu ý kiến
- 100 từ tiếng Hà Lan đầu tiên
