KoKo
VI

50 từ tiếng Pháp thiết yếu khi đi khám bệnh

50 từ tiếng Pháp nên biết, chọn từ các chủ đề Sức khỏe và y tế, Cơ thể người, có nghĩa tiếng Việt.

Sức khỏe và y tế 25 từ

Tiếng PhápTiếng Việt
bleuvết bầm
repossự nghỉ ngơi
santésức khoẻ
virusvi rút
cancerung thư
fièvresốt
guérirchữa khỏi
maladeốmTính từ, mắc bệnh
opérerphẫu thuật
régimechế độ ăn kiêng
stresscăng thẳng
vaccinvắc xin
analysexét nghiệm
cabinetphòng khám
douleurcơn đau
hygiènevệ sinh
hôpitalbệnh viện
maladiebệnh
médecinbác sĩ
patientbệnh nhânDanh từ, người được bác sĩ theo dõi
soignerchữa trị
urgencetrường hợp khẩn cấp
blessurevết thương
cliniquebệnh viện tư
handicapkhuyết tật

Cơ thể người 25 từ

Tiếng PhápTiếng Việt
osxươngPhần cứng của bộ khung cơ thể
coucổ
doslưng
nezmũi
vuethị giác
œilmắt
brascánh tay
côtexương sườn
cœurtim
dentrăng
foiegan
goûtvị giác
jouemá
mainbàn tay
peauda
piedbàn chân
ratelá lách
sangmáu
têteđầu
voixgiọng nói
corpscơ thể
coudekhuỷu tay
crânehộp sọ
doigtngón tay
fronttrán

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Sau 50 từ này thì học gì?
Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 50 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Pháp và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
Các danh sách này lấy từ đâu?
Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 50 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Danh sách theo tình huống

Học tiếp theo chủ đề

Từ vựng các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

+6.000 từ tiếng Pháp, từ dễ đến khó.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.