50 từ tiếng Trung thiết yếu khi đi khám bệnh
50 từ tiếng Trung nên biết, chọn từ các chủ đề Sức khỏe và y tế, Cơ thể người, có nghĩa tiếng Việt. (chữ phồn thể)
Sức khỏe và y tế 25 từ
| Tiếng Trung phồn thể | Tiếng Việt |
|---|---|
| 瘀青 | vết bầm |
| 休息 | sự nghỉ ngơi |
| 健康 | sức khoẻ |
| 病毒 | vi rút |
| 癌症 | ung thư |
| 發燒 | sốt |
| 痊癒 | chữa khỏi |
| 生病的 | ốmTính từ, mắc bệnh |
| 開刀 | phẫu thuật |
| 飲食療法 | chế độ ăn kiêng |
| 壓力 | căng thẳng |
| 疫苗 | vắc xin |
| 檢驗 | xét nghiệm |
| 診療所 | phòng khám |
| 疼痛 | cơn đau |
| 衛生 | vệ sinh |
| 醫院 | bệnh viện |
| 疾病 | bệnh |
| 醫師 | bác sĩ |
| 病患 | bệnh nhânDanh từ, người được bác sĩ theo dõi |
| 醫治 | chữa trị |
| 急診 | trường hợp khẩn cấp |
| 傷口 | vết thương |
| 診所 | bệnh viện tư |
| 身心障礙 | khuyết tật |
Cơ thể người 25 từ
| Tiếng Trung phồn thể | Tiếng Việt |
|---|---|
| 骨頭 | xươngPhần cứng của bộ khung cơ thể |
| 脖子 | cổ |
| 背部 | lưng |
| 鼻子 | mũi |
| 視覺 | thị giác |
| 眼睛 | mắt |
| 手臂 | cánh tay |
| 肋骨 | xương sườn |
| 心臟 | tim |
| 牙齒 | răng |
| 肝臟 | gan |
| 味覺 | vị giác |
| 臉頰 | má |
| 手 | bàn tay |
| 皮膚 | da |
| 腳 | bàn chân |
| 脾臟 | lá lách |
| 血 | máu |
| 頭 | đầu |
| 聲音 | giọng nói |
| 身體 | cơ thể |
| 手肘 | khuỷu tay |
| 頭骨 | hộp sọ |
| 手指 | ngón tay |
| 額頭 | trán |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 50 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 50 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Trung và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 50 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Trung thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Trung thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Trung thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Trung thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Trung thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Trung thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Trung thiết yếu
- 100 từ tiếng Trung trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Trung trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Trung trái nghĩa
- 20 từ tiếng Trung để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Trung để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Trung để nói khi nào
- 100 từ tiếng Trung đầu tiên
