KoKo
VI

28 từ tiếng Do Thái để nói ở đâu

28 từ tiếng Do Thái nên biết, chọn từ các chủ đề Trạng từ, Liên từ và giới từ, có nghĩa tiếng Việt.

Ở đâu 28 từ

Tiếng Do TháiTiếng Việt
כאןở đây
שםở đóỞ chỗ đó, gần hoặc được chỉ ra
שםđằng kiaỞ chỗ xa kia
בכל מקוםkhắp nơi
במקום אחרnơi khác
מלפניםphía trước
מאחורphía sau
משמאלbên trái
מימיןbên phải
ישרđi thẳng
קרובgần
רחוקxa
למעלהtầng trên
למטהtầng dưới
מעלphía trên
מתחתbên dưới
בחוץbên ngoài
בפניםbên trong
עלtrên
תחתdướiVị trí trong không gian, thấp hơn một vật
ב-trongGiới từ, ở bên trong một nơi hoặc không gian
ביןgiữaTrong khoảng phân cách hai yếu tố xác định
לידbên cạnh
מולđối diện
מסביבxung quanh
עדcho đếnGiới từ, đi kèm một danh từ
אצלở nhàGiới từ, tại nơi ở của một người
לכיווןvề phíaHướng, chuyển động đến một nơi

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Sau 28 từ này thì học gì?
Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 28 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Do Thái và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
Các danh sách này lấy từ đâu?
Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 28 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Do Thái trên iPhone.

Tiện ích

Danh sách theo tình huống

Học tiếp theo chủ đề

Từ vựng các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

+6.000 từ tiếng Do Thái, từ dễ đến khó.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.