Từ vựng tiếng Do Thái: tính từ
To, nhỏ, dễ, đắt, mệt: các tính từ tiếng Do Thái để miêu tả người, đồ vật và tình huống.
Dưới đây là 100 từ tiếng Do Thái về chủ đề “Tính từ”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 39 từ
| Tiếng Do Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| עסוק | bận |
| עצוב | buồn |
| גבוה | cao |
| ודאי | chắc chắn |
| משותף | chung |
| ריק | chưa điềnÔ hoặc biểu mẫu còn để trắng |
| סביר | có khả năng |
| פנוי | còn trốngChưa bị chiếm, sẵn sàng sử dụng |
| ציבורי | công cộng |
| אחרון | cuối cùng |
| יקר | đắt |
| ראשון | đầu tiên |
| מלא | đầy |
| שלם | đầy đủCó đủ mọi thành phần cần thiết |
| סגור | đóng |
| פשוט | đơn giản |
| אותו | giống nhau |
| מודרני | hiện đại |
| נוכחי | hiện tại |
| שונה | khác nhau |
| לא ייאמן | khó tin |
| מוזר | kì lạ |
| קר | lạnh |
| פתוח | mở |
| חדש | mớiVừa xuất hiện hoặc vừa có được |
| חדש | mới tinhChưa từng dùng, vừa xuất xưởng |
| חמור | nghiêm trọng |
| רציני | nghiêm túc |
| קל | nhẹCó trọng lượng nhỏ |
| קטן | nhỏ |
| נקי | sạch |
| הבא | sắp tớiĐến ngay sau đó về mặt thời gian |
| ישר | thẳng |
| נמוך | thấp |
| אמיתי | thật |
| מעניין | thú vị |
| שלם | toàn bộKhông thiếu phần nào, nguyên vẹn cả khối |
| רע | tồi |
| משעשע | vui nhộn |
Cấp độ 2: trung bình 37 từ
| Tiếng Do Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| מלוכלך | bẩn |
| לא חוקי | bất hợp pháp |
| איטי | chậm |
| צמוד | chật |
| מדויק | chuẩn xácĐược xác định rõ ràng và chi tiết |
| לא ידוע | chưa biết |
| קלאסי | cổ điển |
| הוגן | công bằng |
| עבה | dàyVật hoặc chất liệu có hai mặt cách xa nhau |
| עדין | dịu dàng |
| מנוגד | đối lập |
| מותר | được phép |
| נדיר | hiếm |
| ברור מאליו | hiển nhiên |
| יעיל | hiệu quả |
| שימושי | hữu ích |
| רפוי | lỏngKhông chặt, chùng |
| בר מזל | may mắn |
| מסוכן | nguy hiểm |
| יוצא דופן | phi thường |
| מתאים | phù hợp |
| מושך | quyến rũ |
| מואר | sáng |
| נא | sống |
| זמני | tạm thời |
| הולם | thích hợp |
| רזה | thon thả |
| מעשי | tiện lợi |
| נוח | tiện nghi |
| חשוך | tối |
| עגול | tròn |
| נהדר | tuyệt đẹp |
| חלקי | từng phần |
| טרי | tươi |
| חסר תועלת | vô ích |
| מכוער | xấu xí |
| חלש | yếu |
Cấp độ 3: khó 24 từ
| Tiếng Do Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| לח | ẩm |
| מעוקל | cong |
| עתיק | cổ |
| נוקשה | cứng đờ |
| מפוקפק | đáng ngờ |
| רדום | đang ngủ |
| מאכזב | đáng thất vọng |
| קפוא | đông lạnh |
| ראוי | đứng đắn |
| מזוויע | gớm ghiếc |
| שטחי | hời hợt |
| לא סביר | khó xảy ra |
| לא ודאי | không chắc chắn |
| לא זמין | không có sẵn |
| חסר מזל | không may |
| שכן | lân cận |
| בלוי | mòn |
| חלק | nhẵn |
| מרובה | nhiều |
| חד | nhọn |
| רועש | ồn ào |
| מספק | thoả đáng |
| מחוסר הכרה | vô thức |
| חסר דאגות | vô tư |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Do Thái về chủ đề “Tính từ”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 232 từ: 91 từ cấp độ dễ, 86 từ cấp độ trung bình và 55 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Do Thái này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Do Thái trên iPhone.
Cùng nhóm: Ngữ pháp
Danh sách theo tình huống
- 100 từ tiếng Do Thái trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Do Thái trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Do Thái trái nghĩa
- 20 từ tiếng Do Thái ở tiệm cắt tóc
- 100 từ tiếng Do Thái đầu tiên
Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇨🇳Tiếng Trung giản thể
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇮🇳Tiếng Hindi
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇸🇦Tiếng Ả Rập
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇷🇺Tiếng Nga
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇹🇭Tiếng Thái
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
