50 từ tiếng Bồ Đào Nha thiết yếu ở trường học
50 từ tiếng Bồ Đào Nha nên biết, chọn từ các chủ đề Trường học và học tập, Khoa học và kỹ thuật, Nghệ thuật và sáng tạo, có nghĩa tiếng Việt.
Trường học và học tập 17 từ
| Tiếng Bồ Đào Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| nota | điểm |
| aula | tiết họcBuổi giảng dạy |
| livro | sách |
| liceu | trường trung học phổ thông |
| régua | thước kẻ |
| estágio | kì thực tập |
| escola | trường học |
| exame escrito | bài thi viết |
| aluno | học sinh |
| bolsa de estudo | học bổng |
| carteira | bàn học |
| sala de aula | phòng họcNơi học sinh ngồi học ở trường |
| trabalho de casa | bài tập về nhà |
| esforço | sự nỗ lực |
| exame | kì thi |
| manual | sách giáo khoa |
| disciplina opcional | môn tự chọn |
Khoa học và kỹ thuật 17 từ
| Tiếng Bồ Đào Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| gás | chất khí |
| som | âm thanh |
| lua | mặt trăng |
| ácido | axit |
| força | lực |
| massa | khối lượng |
| metal | kim loại |
| peso | trọng lượng |
| raio | tia |
| soma | tổng |
| cálculo | phép tính |
| espécie | loài |
| medição | phép đo |
| modelo | mô hình |
| número | số |
| prova | bằng chứng |
| sol | mặt trời |
Nghệ thuật và sáng tạo 16 từ
| Tiếng Bồ Đào Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| arte | nghệ thuật |
| falsificação | tác phẩm giả |
| nota | nốt nhạc |
| pose | tư thế |
| papel | vai diễn |
| verso | câu thơ |
| álbum | album |
| criar | sáng tạo |
| dança | múa |
| escala musical | thang âm |
| museu | bảo tàng |
| ópera | opera |
| peça de teatro | vở kịch |
| romance | tiểu thuyết |
| relato | lời kể |
| palco | sân khấu |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 50 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 50 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Bồ Đào Nha và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 50 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Bồ Đào Nha thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Bồ Đào Nha thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Bồ Đào Nha thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Bồ Đào Nha thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Bồ Đào Nha thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Bồ Đào Nha thiết yếu khi đi mua sắm
- 100 động từ tiếng Bồ Đào Nha thiết yếu
- 100 từ tiếng Bồ Đào Nha trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Bồ Đào Nha trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Bồ Đào Nha trái nghĩa
- 20 từ tiếng Bồ Đào Nha để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Bồ Đào Nha để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Bồ Đào Nha để nói khi nào
- 100 từ tiếng Bồ Đào Nha đầu tiên
