50 từ tiếng Mã Lai thiết yếu ở trường học
50 từ tiếng Mã Lai nên biết, chọn từ các chủ đề Trường học và học tập, Khoa học và kỹ thuật, Nghệ thuật và sáng tạo, có nghĩa tiếng Việt.
Trường học và học tập 17 từ
| Tiếng Mã Lai | Tiếng Việt |
|---|---|
| markah | điểm |
| pelajaran | tiết họcBuổi giảng dạy |
| buku | sách |
| sekolah menengah atas | trường trung học phổ thông |
| pembaris | thước kẻ |
| latihan industri | kì thực tập |
| sekolah | trường học |
| ujian bertulis | bài thi viết |
| murid | học sinh |
| biasiswa | học bổng |
| meja belajar | bàn học |
| bilik darjah | phòng họcNơi học sinh ngồi học ở trường |
| kerja rumah | bài tập về nhà |
| usaha | sự nỗ lực |
| peperiksaan | kì thi |
| buku teks | sách giáo khoa |
| mata pelajaran pilihan | môn tự chọn |
Khoa học và kỹ thuật 17 từ
| Tiếng Mã Lai | Tiếng Việt |
|---|---|
| gas | chất khí |
| bunyi | âm thanh |
| bulan | mặt trăng |
| asid | axit |
| daya | lực |
| jisim | khối lượng |
| logam | kim loại |
| berat | trọng lượng |
| sinar | tia |
| hasil tambah | tổng |
| pengiraan | phép tính |
| spesies | loài |
| ukuran | phép đo |
| model | mô hình |
| nombor | số |
| bukti | bằng chứng |
| matahari | mặt trời |
Nghệ thuật và sáng tạo 16 từ
| Tiếng Mã Lai | Tiếng Việt |
|---|---|
| seni | nghệ thuật |
| karya palsu | tác phẩm giả |
| not muzik | nốt nhạc |
| pose | tư thế |
| peranan | vai diễn |
| baris puisi | câu thơ |
| album | album |
| mencipta | sáng tạo |
| tarian | múa |
| tangga nada | thang âm |
| muzium | bảo tàng |
| opera | opera |
| naskhah drama | vở kịch |
| novel | tiểu thuyết |
| penceritaan | lời kể |
| pentas | sân khấu |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 50 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 50 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Mã Lai và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 50 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Mã Lai thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Mã Lai thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Mã Lai thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Mã Lai thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Mã Lai thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Mã Lai thiết yếu khi đi mua sắm
- 100 động từ tiếng Mã Lai thiết yếu
- 100 từ tiếng Mã Lai trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Mã Lai trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Mã Lai trái nghĩa
- 20 từ tiếng Mã Lai để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Mã Lai để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Mã Lai để nói khi nào
- 100 từ tiếng Mã Lai đầu tiên
