20 từ tiếng Na Uy để đặt câu hỏi
20 từ tiếng Na Uy nên biết, chọn từ các chủ đề Hư từ, Lịch sự và giao tiếp, Liên từ và giới từ, có nghĩa tiếng Việt.
Câu hỏi 20 từ
| Tiếng Na Uy | Tiếng Việt |
|---|---|
| hvem | ai |
| hva | gìĐứng trước động từ |
| hva | cái gìĐứng một mình hoặc sau giới từ |
| når | khi nào |
| hvor | đâu |
| hvordan | như thế nào |
| hvorfor | tại sao |
| hvor mye | bao nhiêuDùng một mình, để hỏi số lượng hoặc giá |
| hvilken | nàoTừ hạn định nghi vấn, đứng trước danh từ |
| hvilken | cái nàoĐại từ nghi vấn, dùng một mình |
| mon tro | liệuDấu hiệu nghi vấn, không có từ tương đương theo nghĩa đen |
| hva | gìTừ nghi vấn, bổ ngữ trực tiếp |
| hva | cái gìTừ nghi vấn, chủ ngữ |
| ja | vâng |
| nei | không |
| kanskje | có lẽ |
| selvfølgelig | dĩ nhiên |
| jeg vet ikke | tôi không biết |
| greit | được rồi |
| fordi | vìCách dùng thông thường |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 20 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 20 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Na Uy và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 20 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
Tiện ích
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Na Uy thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Na Uy thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Na Uy thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Na Uy thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Na Uy thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Na Uy thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Na Uy thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Na Uy thiết yếu
- 100 từ tiếng Na Uy trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Na Uy trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Na Uy trái nghĩa
- 28 từ tiếng Na Uy để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Na Uy để nói khi nào
- 100 từ tiếng Na Uy đầu tiên
