20 từ tiếng Đan Mạch ở sân bay
20 từ tiếng Đan Mạch nên biết, chọn từ các chủ đề Thành phố và nơi công cộng, Du lịch và lưu trú, Giao thông và đi lại, có nghĩa tiếng Việt.
Sân bay 20 từ
| Tiếng Đan Mạch | Tiếng Việt |
|---|---|
| lufthavn | sân bay |
| flybillet | vé máy bay |
| pas | hộ chiếu |
| indcheckning | làm thủ tục |
| kuffert | va li |
| bagage | hành lí |
| håndbagage | hành lí xách tay |
| indchecket bagage | hành lí kí gửi |
| sikkerhedskontrol | kiểm tra an ninh |
| boardingkort | thẻ lên máy bay |
| gate | cửa ra máy bay |
| boarding | việc lên máy bay |
| forsinkelse | sự trễ giờ |
| flyvning | chuyến bay |
| start | sự cất cánh |
| landing | sự hạ cánh |
| forbindelse | chuyến bay nối chuyến |
| mellemlanding | điểm dừng chân |
| told | hải quan |
| bagagebånd | băng chuyền hành lí |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 20 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 20 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Đan Mạch và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 20 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Đan Mạch trên iPhone.
Tiện ích
- 40 từ tiếng Đan Mạch thiết yếu nhất
- 20 từ tiếng Đan Mạch để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Đan Mạch để nói khi nào
- 28 từ tiếng Đan Mạch để nói ở đâu
- 24 từ tiếng Đan Mạch để nói số lượng
- 32 từ tiếng Đan Mạch trái nghĩa
- 28 từ tiếng Đan Mạch để nêu ý kiến
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Đan Mạch thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Đan Mạch thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Đan Mạch thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Đan Mạch thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Đan Mạch thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Đan Mạch thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Đan Mạch thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Đan Mạch thiết yếu
- 100 từ tiếng Đan Mạch trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Đan Mạch trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Đan Mạch trái nghĩa
- 20 từ tiếng Đan Mạch để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Đan Mạch để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Đan Mạch để nói khi nào
- 20 từ tiếng Đan Mạch ở khách sạn
- 20 từ tiếng Đan Mạch để hỏi đường
- 20 từ tiếng Đan Mạch để đặt lịch hẹn
- 20 từ tiếng Đan Mạch để thuê nhà
- 20 từ tiếng Đan Mạch khi khẩn cấp
- 20 từ tiếng Đan Mạch ở ngân hàng
- 20 từ tiếng Đan Mạch khi đi tàu hỏa
- 20 từ tiếng Đan Mạch khi lái xe
- 20 từ tiếng Đan Mạch khi đi chơi với bạn bè
- 20 từ tiếng Đan Mạch khi phỏng vấn xin việc
- 20 từ tiếng Đan Mạch trong cuộc họp
- 20 từ tiếng Đan Mạch ở hiệu thuốc
- 20 từ tiếng Đan Mạch ở tiệm cắt tóc
- 20 từ tiếng Đan Mạch khi gọi điện thoại
- 20 từ tiếng Đan Mạch cho thủ tục hành chính
- 20 từ tiếng Đan Mạch ở tiệm sửa xe
- 20 từ tiếng Đan Mạch cho bữa tiệc
- 20 từ tiếng Đan Mạch khi ở ghép
- 40 từ tiếng Đan Mạch thiết yếu nhất
- 24 từ tiếng Đan Mạch để nói số lượng
- 28 từ tiếng Đan Mạch để nêu ý kiến
- 100 từ tiếng Đan Mạch đầu tiên
