KoKo
VI

20 từ tiếng Pháp ở sân bay

20 từ tiếng Pháp nên biết, chọn từ các chủ đề Thành phố và nơi công cộng, Du lịch và lưu trú, Giao thông và đi lại, có nghĩa tiếng Việt.

Sân bay 20 từ

Tiếng PhápTiếng Việt
aéroportsân bay
billet d’avionvé máy bay
passeporthộ chiếu
enregistrementlàm thủ tục
valiseva li
bagagehành lí
bagage à mainhành lí xách tay
bagage en soutehành lí kí gửi
contrôle de sécuritékiểm tra an ninh
carte d’embarquementthẻ lên máy bay
porte d’embarquementcửa ra máy bay
embarquementviệc lên máy bay
retardsự trễ giờ
volchuyến bay
décollagesự cất cánh
atterrissagesự hạ cánh
correspondancechuyến bay nối chuyến
escaleđiểm dừng chân
douanehải quan
tapis à bagagesbăng chuyền hành lí

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Sau 20 từ này thì học gì?
Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 20 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Pháp và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
Các danh sách này lấy từ đâu?
Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 20 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Pháp trên iPhone.

Tiện ích

Danh sách theo tình huống

Học tiếp theo chủ đề

Từ vựng các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

+6.000 từ tiếng Pháp, từ dễ đến khó.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.