50 từ tiếng Do Thái thiết yếu khi đi khám bệnh
50 từ tiếng Do Thái nên biết, chọn từ các chủ đề Sức khỏe và y tế, Cơ thể người, có nghĩa tiếng Việt.
Sức khỏe và y tế 25 từ
| Tiếng Do Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| מנוחה | sự nghỉ ngơi |
| בריאות | sức khoẻ |
| נגיף | vi rút |
| סרטן | ung thư |
| חום | sốt |
| להירפא | chữa khỏi |
| חולה | ốmTính từ, mắc bệnh |
| לנתח | phẫu thuật |
| דיאטה | chế độ ăn kiêng |
| לחץ | căng thẳng |
| חיסון | vắc xin |
| שפעת | cúm |
| בדיקה | xét nghiệm |
| קליניקה | phòng khám |
| כאב | cơn đau |
| בית חולים | bệnh viện |
| מחלה | bệnh |
| רופא | bác sĩ |
| מטופל | bệnh nhânDanh từ, người được bác sĩ theo dõi |
| לטפל ב- | chữa trị |
| מקרה חירום | trường hợp khẩn cấp |
| חרדה | chứng lo âu |
| חתך | vết cắt |
| סוכרת | bệnh tiểu đường |
| טיפות | thuốc nhỏ |
Cơ thể người 25 từ
| Tiếng Do Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| עצם | xươngPhần cứng của bộ khung cơ thể |
| צוואר | cổ |
| גב | lưng |
| אף | mũi |
| ראייה | thị giác |
| עין | mắt |
| זרוע | cánh tayChi trên của cơ thể người, từ vai đến bàn tay |
| לב | tim |
| שן | răng |
| כבד | gan |
| טעם | vị giác |
| יד | bàn tayPhần cuối của cánh tay, gồm lòng bàn tay và các ngón |
| עור | da |
| כף רגל | bàn chân |
| דם | máu |
| ראש | đầu |
| קול | giọng nói |
| קשתית | mống mắt |
| גוף | cơ thể |
| גולגולת | hộp sọ |
| אצבע | ngón tay |
| מצח | trán |
| ברך | đầu gối |
| מחווה | cử chỉ |
| גרון | cổ họng |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 50 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 50 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Do Thái và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 50 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Do Thái trên iPhone.
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Do Thái thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Do Thái thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Do Thái thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Do Thái thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Do Thái thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Do Thái thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Do Thái thiết yếu
- 100 từ tiếng Do Thái trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Do Thái trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Do Thái trái nghĩa
- 20 từ tiếng Do Thái để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Do Thái để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Do Thái để nói khi nào
- 20 từ tiếng Do Thái ở sân bay
- 20 từ tiếng Do Thái ở khách sạn
- 20 từ tiếng Do Thái để hỏi đường
- 20 từ tiếng Do Thái để đặt lịch hẹn
- 20 từ tiếng Do Thái để thuê nhà
- 20 từ tiếng Do Thái khi khẩn cấp
- 20 từ tiếng Do Thái ở ngân hàng
- 20 từ tiếng Do Thái khi đi tàu hỏa
- 20 từ tiếng Do Thái khi lái xe
- 20 từ tiếng Do Thái khi đi chơi với bạn bè
- 20 từ tiếng Do Thái khi phỏng vấn xin việc
- 20 từ tiếng Do Thái trong cuộc họp
- 20 từ tiếng Do Thái ở hiệu thuốc
- 20 từ tiếng Do Thái ở tiệm cắt tóc
- 20 từ tiếng Do Thái khi gọi điện thoại
- 20 từ tiếng Do Thái cho thủ tục hành chính
- 20 từ tiếng Do Thái ở tiệm sửa xe
- 20 từ tiếng Do Thái cho bữa tiệc
- 20 từ tiếng Do Thái khi ở ghép
- 40 từ tiếng Do Thái thiết yếu nhất
- 24 từ tiếng Do Thái để nói số lượng
- 28 từ tiếng Do Thái để nêu ý kiến
- 100 từ tiếng Do Thái đầu tiên
Học tiếp theo chủ đề
Từ vựng các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇨🇳Tiếng Trung giản thể
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇮🇳Tiếng Hindi
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇸🇦Tiếng Ả Rập
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇷🇺Tiếng Nga
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇹🇭Tiếng Thái
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
