20 từ tiếng Trung để đặt câu hỏi
20 từ tiếng Trung nên biết, chọn từ các chủ đề Câu hỏi, có nghĩa tiếng Việt. (chữ phồn thể)
Câu hỏi 20 từ
| Tiếng Trung phồn thể | Tiếng Việt |
|---|---|
| 誰 | ai |
| 什麼 | gìĐứng trước động từ |
| 什麼東西 | cái gìĐứng một mình hoặc sau giới từ |
| 什麼時候 | khi nào |
| 哪裡 | đâu |
| 怎麼 | như thế nào |
| 為什麼 | tại sao |
| 多少 | bao nhiêuDùng một mình, để hỏi số lượng hoặc giá |
| 哪個 | nàoTừ hạn định nghi vấn, đứng trước danh từ |
| 哪一個 | cái nàoĐại từ nghi vấn, dùng một mình |
| 嗎 | liệuDấu hiệu nghi vấn, không có từ tương đương theo nghĩa đen |
| 什麼 | gìTừ nghi vấn, bổ ngữ trực tiếp |
| 什麼 | cái gìTừ nghi vấn, chủ ngữ |
| 是的 | vâng |
| 不是 | không |
| 說不定 | có lẽ |
| 當然可以 | dĩ nhiên |
| 我不知道 | tôi không biết |
| 好的 | được rồi |
| 因為 | vìCách dùng thông thường |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 20 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 20 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Trung và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 20 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
Tiện ích
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Trung thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Trung thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Trung thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Trung thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Trung thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Trung thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Trung thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Trung thiết yếu
- 100 từ tiếng Trung trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Trung trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Trung trái nghĩa
- 28 từ tiếng Trung để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Trung để nói khi nào
- 100 từ tiếng Trung đầu tiên
