KoKo
VI

100 động từ tiếng Trung thiết yếu

100 từ tiếng Trung nên biết, chọn từ các chủ đề Động từ cơ bản, có nghĩa tiếng Việt. (chữ phồn thể)

Động từ cơ bản 100 từ

Tiếng Trung phồn thểTiếng Việt
說nói
讀đọc
笑cười
殺giết
看見thấy
是là
幫助giúp
去đi
有có
創造tạo ra
做làm
完成hoàn thành
玩chơi
付款trả tiền
握住cầm
拉kéo
來đến
生活sống
相信tin
必須phải
給cho
進入vào
贏thắng
保存giữ
吃ăn
放đặt
上升đi lên
死chết
打開mở
講話nói chuyện
離開rời đi
經過đi qua
想nghĩ
失去đánh mất
攜帶mangCó theo bên mình, chuyên chở
歸還trả lại
停留ở lạiKhông thay đổi nơi chốn hay trạng thái
知道biếtNắm được một thông tin hoặc một kĩ năng
服務phục vụ
出去ra ngoài
跟隨đi theo
掉落ngã
賣bán
寫viết
避免tránh
買mua
增加thêm
叫gọi
到達đến nơi
停止dừng
改變thay đổi
選擇chọn
數đếmXác định số lượng
成為trở thànhChuyển từ trạng thái này sang trạng thái khác
寄送gửi
嘗試thử
留下để lại
展示cho xem
獲得đạt được
忘記quên
能夠có thể
拿lấy
回家về nhà
回來quay lại
微笑mỉm cười
找到tìm thấy
想要muốn
聽lắng nghe
等待chờKiên nhẫn, để thời gian trôi qua
尋找tìm
詢問hỏi
防衛bênh vực
阻止ngăn cản
聽見nghe
分享chia sẻ
保護bảo vệ
準備chuẩn bị
收到nhận
注視xem
回答trả lời
使用sử dụng
學習học
達到đạt tới
開始bắt đầu
認識quen biếtĐã gặp gỡ, đã tiếp xúc với ai đó hoặc điều gì đó
繼續tiếp tục
解釋giải thích
允許cho phép
會合gia nhập
找回tìm lại
理解hiểu
建議khuyên
建造xây dựng
遇見gặp
工作làm việc
納悶tự hỏi
回想nhớ lại
記得nhớ
愛yêu
喝uống

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Sau 100 từ này thì học gì?
Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 100 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Trung và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
Các danh sách này lấy từ đâu?
Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 100 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Danh sách theo tình huống

Học tiếp theo chủ đề

Từ vựng các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

+6.000 từ tiếng Trung, từ dễ đến khó.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.