KoKo
VI

20 từ tiếng Trung khi đi chơi với bạn bè

20 từ tiếng Trung nên biết, chọn từ các chủ đề Giải trí và thư giãn, Lịch sự và giao tiếp, Thực phẩm và đồ uống, có nghĩa tiếng Việt. (chữ phồn thể)

Đi chơi 20 từ

Tiếng Trung phồn thểTiếng Việt
邀請lời mời
邀約mời
出去玩đi chơi
晚間聚會buổi tối đi chơi
酒吧quán bar
啤酒bia
乾杯cạn li
電影院rạp chiếu phim
電影bộ phim
場次suất chiếu
電影座位chỗ ngồi trong rạp
演唱會buổi hoà nhạc
售票處quầy bán vé
表演buổi biểu diễn
夜店hộp đêm
跳舞nhảy múa
玩樂vui chơiTận hưởng, nô đùa
狂歡tiệc tùng
氣氛bầu không khí
下次見hẹn gặp lần sau

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Sau 20 từ này thì học gì?
Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 20 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Trung và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
Các danh sách này lấy từ đâu?
Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 20 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Trung trên iPhone.

Tiện ích

Danh sách theo tình huống

Học tiếp theo chủ đề

Từ vựng các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

+6.000 từ tiếng Trung, từ dễ đến khó.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.