KoKo
VI

20 từ tiếng Trung ở hiệu thuốc

20 từ tiếng Trung nên biết, chọn từ các chủ đề Sức khỏe và y tế, Lịch sự và giao tiếp, có nghĩa tiếng Việt. (chữ phồn thể)

Hiệu thuốc 20 từ

Tiếng Trung phồn thểTiếng Việt
藥局hiệu thuốc
處方箋đơn thuốc
藥物thuốc
藥錠viên nén
滴劑thuốc nhỏ
副作用tác dụng phụ
過敏dị ứng
頭痛đau đầu
喉嚨痛đau họng
發燒sốt
咳嗽cơn hoDanh từ, bản thân triệu chứng
感冒cảm lạnh
流感cúm
疼痛cơn đau
醫治chữa trị
痊癒chữa khỏi
補充醫療保險bảo hiểm bổ sung
健康保險bảo hiểm y tế
我想要tôi muốn
謝謝cảm ơn

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Sau 20 từ này thì học gì?
Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 20 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Trung và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
Các danh sách này lấy từ đâu?
Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 20 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Trung trên iPhone.

Tiện ích

Danh sách theo tình huống

Học tiếp theo chủ đề

Từ vựng các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

+6.000 từ tiếng Trung, từ dễ đến khó.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.