20 từ tiếng Bồ Đào Nha ở khách sạn
20 từ tiếng Bồ Đào Nha nên biết, chọn từ các chủ đề Du lịch và lưu trú, Nhà cửa và đồ đạc, có nghĩa tiếng Việt.
Khách sạn 20 từ
| Tiếng Bồ Đào Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| hotel | khách sạn |
| reserva | sự đặt chỗ |
| reservar | đặt chỗ |
| receção | quầy lễ tân |
| rececionista | nhân viên lễ tân |
| quarto individual | phòng đơn |
| quarto duplo | phòng đôi |
| chave do quarto | chìa khoá phòng |
| andar | tầng |
| elevador | thang máy |
| cama | giường |
| almofada | gốiĐể gác đầu khi nằm trên giường |
| duche | vòi hoa sen |
| ar condicionado | điều hoà |
| pequeno-almoço incluído | đã bao gồm bữa sáng |
| wifi gratuito | wifi miễn phí |
| piscina | bể bơi |
| estadia | thời gian lưu trú |
| cancelar | huỷ |
| conta | hoá đơn khách sạn |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 20 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 20 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Bồ Đào Nha và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 20 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Bồ Đào Nha trên iPhone.
Tiện ích
- 40 từ tiếng Bồ Đào Nha thiết yếu nhất
- 20 từ tiếng Bồ Đào Nha để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Bồ Đào Nha để nói khi nào
- 28 từ tiếng Bồ Đào Nha để nói ở đâu
- 24 từ tiếng Bồ Đào Nha để nói số lượng
- 32 từ tiếng Bồ Đào Nha trái nghĩa
- 28 từ tiếng Bồ Đào Nha để nêu ý kiến
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Bồ Đào Nha thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Bồ Đào Nha thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Bồ Đào Nha thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Bồ Đào Nha thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Bồ Đào Nha thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Bồ Đào Nha thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Bồ Đào Nha thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Bồ Đào Nha thiết yếu
- 100 từ tiếng Bồ Đào Nha trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Bồ Đào Nha trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Bồ Đào Nha trái nghĩa
- 20 từ tiếng Bồ Đào Nha để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Bồ Đào Nha để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Bồ Đào Nha để nói khi nào
- 20 từ tiếng Bồ Đào Nha ở sân bay
- 20 từ tiếng Bồ Đào Nha để hỏi đường
- 20 từ tiếng Bồ Đào Nha để đặt lịch hẹn
- 20 từ tiếng Bồ Đào Nha để thuê nhà
- 20 từ tiếng Bồ Đào Nha khi khẩn cấp
- 20 từ tiếng Bồ Đào Nha ở ngân hàng
- 20 từ tiếng Bồ Đào Nha khi đi tàu hỏa
- 20 từ tiếng Bồ Đào Nha khi lái xe
- 20 từ tiếng Bồ Đào Nha khi đi chơi với bạn bè
- 20 từ tiếng Bồ Đào Nha khi phỏng vấn xin việc
- 20 từ tiếng Bồ Đào Nha trong cuộc họp
- 20 từ tiếng Bồ Đào Nha ở hiệu thuốc
- 20 từ tiếng Bồ Đào Nha ở tiệm cắt tóc
- 20 từ tiếng Bồ Đào Nha khi gọi điện thoại
- 20 từ tiếng Bồ Đào Nha cho thủ tục hành chính
- 20 từ tiếng Bồ Đào Nha ở tiệm sửa xe
- 20 từ tiếng Bồ Đào Nha cho bữa tiệc
- 20 từ tiếng Bồ Đào Nha khi ở ghép
- 40 từ tiếng Bồ Đào Nha thiết yếu nhất
- 24 từ tiếng Bồ Đào Nha để nói số lượng
- 28 từ tiếng Bồ Đào Nha để nêu ý kiến
- 100 từ tiếng Bồ Đào Nha đầu tiên
