20 từ tiếng Bồ Đào Nha ở hiệu thuốc
20 từ tiếng Bồ Đào Nha nên biết, chọn từ các chủ đề Sức khỏe và y tế, Lịch sự và giao tiếp, có nghĩa tiếng Việt.
Hiệu thuốc 20 từ
| Tiếng Bồ Đào Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| farmácia | hiệu thuốc |
| receita médica | đơn thuốc |
| medicamento | thuốc |
| comprimido | viên nén |
| gotas | thuốc nhỏ |
| efeito secundário | tác dụng phụ |
| alergia | dị ứng |
| dor de cabeça | đau đầu |
| dor de garganta | đau họng |
| febre | sốt |
| tosse | cơn hoDanh từ, bản thân triệu chứng |
| constipação | cảm lạnh |
| gripe | cúm |
| dor | cơn đau |
| tratar | chữa trị |
| curar | chữa khỏi |
| seguro de saúde complementar | bảo hiểm bổ sung |
| seguro de saúde | bảo hiểm y tế |
| gostaria | tôi muốn |
| obrigado | cảm ơn |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 20 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 20 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Bồ Đào Nha và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 20 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Bồ Đào Nha trên iPhone.
Tiện ích
- 40 từ tiếng Bồ Đào Nha thiết yếu nhất
- 20 từ tiếng Bồ Đào Nha để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Bồ Đào Nha để nói khi nào
- 28 từ tiếng Bồ Đào Nha để nói ở đâu
- 24 từ tiếng Bồ Đào Nha để nói số lượng
- 32 từ tiếng Bồ Đào Nha trái nghĩa
- 28 từ tiếng Bồ Đào Nha để nêu ý kiến
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Bồ Đào Nha thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Bồ Đào Nha thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Bồ Đào Nha thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Bồ Đào Nha thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Bồ Đào Nha thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Bồ Đào Nha thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Bồ Đào Nha thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Bồ Đào Nha thiết yếu
- 100 từ tiếng Bồ Đào Nha trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Bồ Đào Nha trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Bồ Đào Nha trái nghĩa
- 20 từ tiếng Bồ Đào Nha để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Bồ Đào Nha để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Bồ Đào Nha để nói khi nào
- 20 từ tiếng Bồ Đào Nha ở sân bay
- 20 từ tiếng Bồ Đào Nha ở khách sạn
- 20 từ tiếng Bồ Đào Nha để hỏi đường
- 20 từ tiếng Bồ Đào Nha để đặt lịch hẹn
- 20 từ tiếng Bồ Đào Nha để thuê nhà
- 20 từ tiếng Bồ Đào Nha khi khẩn cấp
- 20 từ tiếng Bồ Đào Nha ở ngân hàng
- 20 từ tiếng Bồ Đào Nha khi đi tàu hỏa
- 20 từ tiếng Bồ Đào Nha khi lái xe
- 20 từ tiếng Bồ Đào Nha khi đi chơi với bạn bè
- 20 từ tiếng Bồ Đào Nha khi phỏng vấn xin việc
- 20 từ tiếng Bồ Đào Nha trong cuộc họp
- 20 từ tiếng Bồ Đào Nha ở tiệm cắt tóc
- 20 từ tiếng Bồ Đào Nha khi gọi điện thoại
- 20 từ tiếng Bồ Đào Nha cho thủ tục hành chính
- 20 từ tiếng Bồ Đào Nha ở tiệm sửa xe
- 20 từ tiếng Bồ Đào Nha cho bữa tiệc
- 20 từ tiếng Bồ Đào Nha khi ở ghép
- 40 từ tiếng Bồ Đào Nha thiết yếu nhất
- 24 từ tiếng Bồ Đào Nha để nói số lượng
- 28 từ tiếng Bồ Đào Nha để nêu ý kiến
- 100 từ tiếng Bồ Đào Nha đầu tiên
