20 từ tiếng Ba Lan ở khách sạn
20 từ tiếng Ba Lan nên biết, chọn từ các chủ đề Du lịch và lưu trú, Nhà cửa và đồ đạc, có nghĩa tiếng Việt.
Khách sạn 20 từ
| Tiếng Ba Lan | Tiếng Việt |
|---|---|
| hotel | khách sạn |
| rezerwacja | sự đặt chỗ |
| rezerwować | đặt chỗ |
| recepcja | quầy lễ tân |
| recepcjonista | nhân viên lễ tân |
| pokój jednoosobowy | phòng đơn |
| pokój dwuosobowy | phòng đôi |
| klucz do pokoju | chìa khoá phòng |
| piętro | tầng |
| winda | thang máy |
| łóżko | giường |
| poduszka | gốiĐể gác đầu khi nằm trên giường |
| prysznic | vòi hoa sen |
| klimatyzacja | điều hoà |
| śniadanie w cenie | đã bao gồm bữa sáng |
| darmowe wifi | wifi miễn phí |
| basen | bể bơi |
| pobyt | thời gian lưu trú |
| odwoływać | huỷ |
| rachunek | hoá đơn khách sạn |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 20 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 20 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Ba Lan và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 20 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Ba Lan trên iPhone.
Tiện ích
- 40 từ tiếng Ba Lan thiết yếu nhất
- 20 từ tiếng Ba Lan để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Ba Lan để nói khi nào
- 28 từ tiếng Ba Lan để nói ở đâu
- 24 từ tiếng Ba Lan để nói số lượng
- 32 từ tiếng Ba Lan trái nghĩa
- 28 từ tiếng Ba Lan để nêu ý kiến
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Ba Lan thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Ba Lan thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Ba Lan thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Ba Lan thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Ba Lan thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Ba Lan thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Ba Lan thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Ba Lan thiết yếu
- 100 từ tiếng Ba Lan trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Ba Lan trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Ba Lan trái nghĩa
- 20 từ tiếng Ba Lan để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Ba Lan để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Ba Lan để nói khi nào
- 20 từ tiếng Ba Lan ở sân bay
- 20 từ tiếng Ba Lan để hỏi đường
- 20 từ tiếng Ba Lan để đặt lịch hẹn
- 20 từ tiếng Ba Lan để thuê nhà
- 20 từ tiếng Ba Lan khi khẩn cấp
- 20 từ tiếng Ba Lan ở ngân hàng
- 20 từ tiếng Ba Lan khi đi tàu hỏa
- 20 từ tiếng Ba Lan khi lái xe
- 20 từ tiếng Ba Lan khi đi chơi với bạn bè
- 20 từ tiếng Ba Lan khi phỏng vấn xin việc
- 20 từ tiếng Ba Lan trong cuộc họp
- 20 từ tiếng Ba Lan ở hiệu thuốc
- 20 từ tiếng Ba Lan ở tiệm cắt tóc
- 20 từ tiếng Ba Lan khi gọi điện thoại
- 20 từ tiếng Ba Lan cho thủ tục hành chính
- 20 từ tiếng Ba Lan ở tiệm sửa xe
- 20 từ tiếng Ba Lan cho bữa tiệc
- 20 từ tiếng Ba Lan khi ở ghép
- 40 từ tiếng Ba Lan thiết yếu nhất
- 24 từ tiếng Ba Lan để nói số lượng
- 28 từ tiếng Ba Lan để nêu ý kiến
- 100 từ tiếng Ba Lan đầu tiên
