KoKo
ZH

越南语单词:旅游与住宿

机场、酒店、预订、行李:从出发到抵达,越南语的旅行词汇。

这里是「旅游与住宿」主题的 100 个越南语单词,附中文翻译,由易到难排列。

等级 1:简单 33 个

越南语简体中文
kiểm tra an ninh安全检查
biên giới边境
sự khởi hành出发
vé một chiều单程票
phòng đơn单人房
hướng dẫn viên导游
chìa khoá phòng房间钥匙
tour trọn gói跟团游
ngành du lịch观光
nước ngoài国外
bờ biển海边
đã bao gồm bữa sáng含早餐
chuyến bay航班
hộ chiếu护照
chuyến về回程
quà lưu niệm纪念品
phòng có tầm nhìn đẹp景观房
khách sạn酒店
tầng楼层
đại lí du lịch旅行社
cuộc phiêu lưu冒险
điểm đến目的地
vé vào cửa入场券
bản đồ thành phố市区地图
phòng đôi双人房
thời gian lưu trú停留
hạng nhất头等舱
vé khứ hồi往返票
máy ảnh相机
tham quan游览
lều帐篷
chuyến bay thẳng直飞航班
chuyến bay nối chuyến转机

等级 2:中等 45 个

越南语简体中文
ba lô背包
việc cho thuê出租
sắp xếp hành lí打包行李
mùa thấp điểm淡季
địa danh nổi tiếng地标
thẻ lên máy bay登机牌
thang máy电梯
lưu trú逗留
ngoài mùa非旅游季
dịch vụ服务
hải quan海关
hãng hàng không航空公司
nhà ga sân bay航站楼
hành trình tham quan环线游
vé máy bay机票
két an toàn客房保险箱
huỷ miễn phí免费取消
wifi miễn phí免费无线网络
bưu thiếp明信片
quầy lễ tân前台
nhà nghỉ thanh niên青年旅舍
dỡ hành lí取出行李
bảo hiểm huỷ chuyến取消险
bao ba bữa ăn全食宿
lệch múi giờ时差
spa水疗
hành lí xách tay随身行李
khám phá探索
đi bộ đường dài徒步旅行
việc huỷ退订
ngoại tệ外币
mùa cao điểm旺季
tiền boa小费
chặng行程段
lộ trình行程路线
hành lí行李
hành lí quá cước行李超重
va li行李箱
kéo dài thời gian lưu trú延长停留
khách du lịch游客
sự đặt chỗ预订
đặt chỗ预约
chuyến tham quan远足
chỗ ở住宿设施
hoá đơn khách sạn住宿账单

等级 3:困难 22 个

越南语简体中文
bán vượt số chỗ超额预订
khu nghỉ mát ven biển海滨度假区
tờ khai hải quan海关申报单
phòng chờ khởi hành候机室
khu trượt tuyết滑雪场
xe đưa đón sân bay机场大巴
nhân viên dọn phòng客房服务员
cắm trại露营
nhà trọ旅店
nhật kí du lịch旅行日记
lạc đường迷路
homestay民宿
nhân viên lễ tân前台接待员
thủ tục手续
hành lí kí gửi托运行李
ống nhòm望远镜
nhà nghỉ dưỡng乡间度假屋
băng chuyền hành lí行李转盘
tờ gấp宣传手册
điểm dừng chân中途停留
đêm lưu trú住一晚
ổ cắm chuyển đổi转接头

小测验

从本页随机选出的 5 个单词。找出它们的意思。

常见问题

这份单词表有多少个单词?
本页提供「旅游与住宿」主题的 100 个越南语单词。在 KoKo App 里,整个主题共有 132 个:「简单」43 个、「中等」60 个、「困难」29 个。
该从哪些单词开始?
从等级 1 开始:这是这个主题里最简单的单词。等你不用想就能说出来,再进入等级 2,然后是等级 3。
怎么记住这些越南语单词?
在快要忘记之前复习每个单词,而且间隔越来越长:这就是间隔重复。KoKo App 会帮你安排,每天告诉你该复习哪些单词。

KoKo 如何帮你记住单词

这些单词表来自 KoKo,在 iPhone 上学越南语单词的 App。

同一板块:日常生活

情境单词表

其他语言的这个主题

你的第一个单词正在等你

每天几分钟,一个字一个字学越南语。

  • 在最适合的时机复习
  • +6,000 个单词,38 个主题
  • 离线也能用
在 App Store 下载

正在用电脑吗?用你的 iPhone 扫描这个二维码。