越南语单词:颜色、形状与材质
红色、蓝色、圆的、方的、木制、金属制:用来描述物品的越南语颜色、形状和材质。
这里是「颜色、形状与材质」主题的 100 个越南语单词,附中文翻译,由易到难排列。
等级 1:简单 34 个
| 越南语 | 简体中文 |
|---|---|
| trắng | 白色 |
| thuỷ tinh | 玻璃 |
| vật liệu | 材质 |
| độ tương phản | 对比 |
| màu hồng | 粉红色 |
| thép | 钢 |
| nhẵn | 光滑 |
| xanh hải quân | 海军蓝 |
| đen | 黑色 |
| màu vàng | 黄色 |
| bê tông | 混凝土 |
| đầu nhọn | 尖端 |
| góc | 角度几何中两条相交直线所形成的图形 |
| góc | 角落两面墙、两条边或两条街交会之处 |
| vàng | 金 |
| nhôm | 铝 |
| xanh lá cây | 绿色 |
| gỗ | 木材 |
| da thuộc | 皮革 |
| nhạt | 浅色 |
| đường cong | 曲线 |
| hình tam giác | 三角形 |
| cát | 沙 |
| sẫm | 深色 |
| đá | 石头 |
| sắt | 铁 |
| đồng | 铜 |
| đường | 线条 |
| hình dạng | 形状 |
| màu sắc | 颜色 |
| bạc | 银金属 |
| sáng bóng | 有光泽 |
| giấy | 纸 |
| tâm | 中心 |
等级 2:中等 43 个
| 越南语 | 简体中文 |
|---|---|
| đá phiến | 板岩 |
| chấm bi | 波点 |
| vuông góc | 垂直 |
| sứ | 瓷器 |
| sần sùi | 粗糙 |
| đá cẩm thạch | 大理石 |
| nhợt nhạt | 淡色 |
| đường chéo | 对角线 |
| không thấm nước | 防水 |
| sắc | 锋利 |
| vòm | 拱形 |
| hợp kim | 合金 |
| đá granit | 花岗岩 |
| cứng nhắc | 僵硬 |
| sáp | 蜡 |
| kim tự tháp | 棱锥 |
| hình lập phương | 立方体 |
| hình thoi | 菱形 |
| hình xoắn ốc | 螺旋 |
| song song | 平行 |
| đồng thiếc | 青铜 |
| hình cầu | 球体 |
| mềm dẻo | 柔韧 |
| sặc sỡ | 色彩缤纷 |
| tông màu | 色调 |
| sắc thái | 色泽 |
| nhựa thông | 树脂 |
| trơn | 素色 |
| titan | 钛 |
| màu hồng cánh sen | 桃红色 |
| gốm | 陶瓷 |
| xanh da trời | 天蓝色 |
| màu ngọc lam | 土耳其蓝 |
| hình bầu dục | 椭圆形 |
| ngà voi | 象牙色 |
| mờ | 哑光没有光泽 |
| đàn hồi | 有弹性 |
| bo tròn | 圆弧状 |
| hình chữ nhật | 长方形 |
| bìa cứng | 纸板 |
| rỗng | 中空 |
| tre | 竹子 |
| gạch | 砖 |
等级 3:困难 23 个
| 越南语 | 简体中文 |
|---|---|
| màu chàm | 靛蓝 |
| nhiều màu | 多色 |
| kẻ ô | 格纹 |
| chuyển sắc | 渐变 |
| phân huỷ sinh học | 可生物降解 |
| góc cạnh | 棱角分明 |
| mây tre đan | 柳条编织 |
| ni lông | 尼龙 |
| nhựa xốp | 泡沫塑料 |
| chì | 铅 |
| đỏ thẫm | 深红色 |
| xám than | 深灰色 |
| bị xỉn | 失去光泽 |
| hai màu | 双色 |
| đồ sành | 陶器 |
| hình thang | 梯形 |
| phai màu | 褪色 |
| màu thiên thanh | 蔚蓝 |
| dễ gãy | 易折断 |
| huỳnh quang | 荧光 |
| có đốm | 有斑点 |
| dễ uốn | 有延展性 |
| đặc | 致密 |
小测验
从本页随机选出的 5 个单词。找出它们的意思。
常见问题
- 这份单词表有多少个单词?
- 本页提供「颜色、形状与材质」主题的 100 个越南语单词。在 KoKo App 里,整个主题共有 159 个:「简单」53 个、「中等」69 个、「困难」37 个。
- 该从哪些单词开始?
- 从等级 1 开始:这是这个主题里最简单的单词。等你不用想就能说出来,再进入等级 2,然后是等级 3。
- 怎么记住这些越南语单词?
- 在快要忘记之前复习每个单词,而且间隔越来越长:这就是间隔重复。KoKo App 会帮你安排,每天告诉你该复习哪些单词。
这些单词表来自 KoKo,在 iPhone 上学越南语单词的 App。
同一板块:日常生活
- 礼貌与交际
- 数字与数量
- 时间与日历
- 人体
- 健康与医学
- 家庭与人际关系
- 情绪与性格
- 家居与家具
- 维修与保养
- 服装与外表
- 食物与饮料
- 烹饪与餐食
- 购物与服务
- 城市与公共场所
- 交通与出行
- 旅游与住宿
- 天气与景观
- 动物与植物
- 数字生活与通信
- 全部 38 个越南语主题
