越南语单词:天气与景观
太阳、雨、雪、风,还有海、山和森林:越南语的天气和风景单词。
这里是「天气与景观」主题的 100 个越南语单词,附中文翻译,由易到难排列。
等级 1:简单 33 个
| 越南语 | 简体中文 |
|---|---|
| bờ | 岸边河流或湖泊的边缘 |
| bão | 暴风雨 |
| phía bắc | 北方 |
| đường mòn | 步道 |
| sông lớn | 大河注入海洋的水流 |
| hòn đảo | 岛屿 |
| đường chân trời | 地平线 |
| hang động | 洞穴 |
| gió | 风 |
| bờ biển | 海岸 |
| độ cao | 海拔 |
| sóng | 海浪水面上起伏的运动 |
| bãi biển | 海滩 |
| sông | 河流注入另一条水流的水流 |
| hồ | 湖泊 |
| phía nam | 南方 |
| đồng bằng | 平原 |
| đồi | 丘陵 |
| nguồn nước | 泉水 |
| rừng | 森林 |
| cát | 沙 |
| sa mạc | 沙漠 |
| núi | 山 |
| khu rừng nhỏ | 树林 |
| mặt trời | 太阳 |
| bầu trời | 天空 |
| thời tiết | 天气 |
| cánh đồng | 田野 |
| ôn hoà | 温和 |
| phía tây | 西方 |
| tuyết | 雪名词,冰晶本身 |
| bóng râm | 阴影 |
| đám mây | 云 |
等级 2:中等 43 个
| 越南语 | 简体中文 |
|---|---|
| sông băng | 冰川 |
| cầu vồng | 彩虹 |
| đồng cỏ | 草原 |
| thuỷ triều | 潮汐 |
| ao | 池塘 |
| luồng gió lùa | 穿堂风 |
| hẻm vực | 大峡谷 |
| địa hình | 地形 |
| nhiều mưa | 多雨 |
| nhiều mây | 多云 |
| hạn hán | 干旱 |
| khí hậu khô hạn | 干燥气候 |
| eo biển | 海峡 |
| mùa khô | 旱季 |
| lũ lụt | 洪水 |
| ấm lên | 回暖 |
| sự phun trào | 火山爆发 |
| rạn san hô | 礁石 |
| cuồng phong | 飓风 |
| sét đánh | 雷击 |
| dông | 雷雨 |
| lốc xoáy | 龙卷风 |
| dốc | 坡度 |
| thác nước | 瀑布 |
| áp suất | 气压 |
| có nắng | 晴朗 |
| đèo | 山口 |
| sườn núi | 山坡 |
| khe núi | 深谷 |
| bãi lầy | 湿地 |
| độ ẩm | 湿度 |
| bản tin thời tiết | 天气预报 |
| khí hậu ôn đới | 温带气候 |
| đầm phá | 潟湖 |
| hẻm núi | 峡谷 |
| trời mưa | 下雨 |
| vịnh nhỏ | 小海湾 |
| vách đá | 悬崖 |
| bông tuyết | 雪花 |
| lạnh buốt | 严寒 |
| đầm lầy | 沼泽 |
| toả sáng | 照耀 |
| mát dần | 转凉 |
等级 3:困难 24 个
| 越南语 | 简体中文 |
|---|---|
| sương mờ | 薄雾 |
| tảng băng trôi | 冰山 |
| vùng áp thấp | 低气压 |
| nhiều gió | 风大 |
| biển băng | 浮冰 |
| thảo nguyên | 干草原 |
| vùng áp cao | 高气压 |
| điểm ngắm cảnh | 观景点 |
| bờ dốc | 河堤河流两旁的斜坡堤岸 |
| đống tuyết | 积雪堆 |
| gió mùa | 季风 |
| sự mát mẻ | 凉意 |
| khoảng rừng thưa | 林间空地 |
| băng trên mặt đường | 路面结冰 |
| sự ôn hoà | 暖意 |
| xoáy thuận | 气旋 |
| mưa như trút nước | 倾盆大雨 |
| cồn cát | 沙丘 |
| lãnh nguyên | 苔原 |
| sương muối | 雾凇 |
| có mưa đá | 下冰雹 |
| tuyết lở | 雪崩 |
| cơn mưa bất chợt | 阵雨 |
| hửng nắng | 转晴 |
小测验
从本页随机选出的 5 个单词。找出它们的意思。
常见问题
- 这份单词表有多少个单词?
- 本页提供「天气与景观」主题的 100 个越南语单词。在 KoKo App 里,整个主题共有 152 个:「简单」50 个、「中等」66 个、「困难」36 个。
- 该从哪些单词开始?
- 从等级 1 开始:这是这个主题里最简单的单词。等你不用想就能说出来,再进入等级 2,然后是等级 3。
- 怎么记住这些越南语单词?
- 在快要忘记之前复习每个单词,而且间隔越来越长:这就是间隔重复。KoKo App 会帮你安排,每天告诉你该复习哪些单词。
这些单词表来自 KoKo,在 iPhone 上学越南语单词的 App。
同一板块:日常生活
- 礼貌与交际
- 数字与数量
- 时间与日历
- 人体
- 健康与医学
- 家庭与人际关系
- 情绪与性格
- 家居与家具
- 维修与保养
- 服装与外表
- 食物与饮料
- 烹饪与餐食
- 购物与服务
- 城市与公共场所
- 交通与出行
- 旅游与住宿
- 动物与植物
- 颜色、形状与材质
- 数字生活与通信
- 全部 38 个越南语主题
