越南语单词:维修与保养
打扫、修理、油漆、拧螺丝:关于家事、工具和修缮的越南语单词。
这里是「维修与保养」主题的 100 个越南语单词,附中文翻译,由易到难排列。
等级 1:简单 35 个
| 越南语 | 简体中文 |
|---|---|
| gieo hạt | 播种 |
| lau | 擦拭 |
| xẻng | 铲子 |
| điều chỉnh | 调整 |
| đinh | 钉子 |
| vứt bỏ | 丢弃 |
| xà phòng | 肥皂 |
| rác thải | 废弃物 |
| quét sơn | 粉刷 |
| hộp dụng cụ | 工具箱 |
| cố định | 固定 |
| sự cố | 故障 |
| bụi | 灰尘 |
| việc nhà | 家务 |
| chất tẩy rửa gia dụng | 家用清洁剂居家清洁用品的统称 |
| túi rác | 垃圾袋 |
| phơi quần áo | 晾衣服 |
| chỗ rò rỉ | 漏水 |
| tấm ván | 木板 |
| gỗ | 木材 |
| làm khô | 弄干 |
| việc lau dọn | 清洁 |
| rửa | 清洗 |
| tẩy vết bẩn | 去污渍 |
| dọn sạch | 收拾 |
| ống | 水管 |
| xô | 水桶 |
| là quần áo | 烫衣服 |
| cái thang | 梯子 |
| đồ giặt | 衣物 |
| chất bẩn | 脏污 |
| dán | 粘贴 |
| gấp | 折叠 |
| lắp lại | 重新组装 |
| khoan | 钻孔 |
等级 2:中等 41 个
| 越南语 | 简体中文 |
|---|---|
| tháo rời | 拆解 |
| tráng | 冲洗 |
| nhổ cỏ | 除草 |
| máy khoan | 电钻 |
| làm bề bộn | 堆放杂物 |
| xới đất | 翻土 |
| máy cắt cỏ | 割草机 |
| thợ thủ công | 工匠 |
| bàn thợ | 工作台 |
| silicon | 硅胶 |
| con lăn sơn | 滚筒 |
| thạch cao | 灰泥 |
| việc tự làm đồ | 家庭修缮 |
| bình tưới | 浇水壶 |
| băng dính | 胶带 |
| kẹp phơi quần áo | 晾衣夹 |
| bu lông | 螺栓 |
| đinh vít | 螺丝 |
| tua vít | 螺丝刀 |
| gioăng | 密封垫 |
| bắt vít | 拧螺丝 |
| tắc kê | 膨胀管 |
| dây dọi | 铅垂线 |
| kìm | 钳子 |
| véc ni | 清漆 |
| chổi | 扫帚 |
| thông tắc | 疏通 |
| chà | 刷洗 |
| hệ thống ống nước | 水管工程 |
| xi măng | 水泥 |
| cây lau nhà | 拖把 |
| hút bụi | 吸尘 |
| nước rửa bát | 洗洁精 |
| bột giặt | 洗衣液 |
| găng tay cao su | 橡胶手套 |
| đất trồng | 营养土 |
| làm vườn | 园艺 |
| bàn là | 熨斗 |
| việc là quần áo | 熨烫 |
| sửa vặt | 自己动手做 |
| lắp ráp | 组装 |
等级 3:困难 24 个
| 越南语 | 简体中文 |
|---|---|
| cái hót rác | 簸箕 |
| đánh bóng | 擦亮 |
| phủi bụi | 除尘 |
| cạo sơn | 除漆 |
| xi phông | 存水弯 |
| chà nhám | 打磨 |
| cái dập ghim | 订书机 |
| cây gạt nước | 刮水板 |
| ê tô | 虎钳 |
| bột trét | 腻子 |
| thuốc tẩy | 漂白水 |
| dọn bớt đồ | 清理杂物 |
| chất tẩy vết bẩn | 去污剂 |
| tẩy dầu mỡ | 去油污 |
| máy chà nhám | 砂磨机 |
| giấy nhám | 砂纸 |
| thước thuỷ | 水平仪 |
| tháo vít | 松开螺丝 |
| dán giấy tường | 贴壁纸 |
| trát | 涂抹 |
| khử trùng | 消毒 |
| tỉa | 修剪 |
| cái đục | 凿子 |
| ê ke | 直角尺 |
小测验
从本页随机选出的 5 个单词。找出它们的意思。
常见问题
- 这份单词表有多少个单词?
- 本页提供「维修与保养」主题的 100 个越南语单词。在 KoKo App 里,整个主题共有 145 个:「简单」50 个、「中等」60 个、「困难」35 个。
- 该从哪些单词开始?
- 从等级 1 开始:这是这个主题里最简单的单词。等你不用想就能说出来,再进入等级 2,然后是等级 3。
- 怎么记住这些越南语单词?
- 在快要忘记之前复习每个单词,而且间隔越来越长:这就是间隔重复。KoKo App 会帮你安排,每天告诉你该复习哪些单词。
这些单词表来自 KoKo,在 iPhone 上学越南语单词的 App。
同一板块:日常生活
- 礼貌与交际
- 数字与数量
- 时间与日历
- 人体
- 健康与医学
- 家庭与人际关系
- 情绪与性格
- 家居与家具
- 服装与外表
- 食物与饮料
- 烹饪与餐食
- 购物与服务
- 城市与公共场所
- 交通与出行
- 旅游与住宿
- 天气与景观
- 动物与植物
- 颜色、形状与材质
- 数字生活与通信
- 全部 38 个越南语主题
