越南语单词:数字生活与通信
电脑、手机、网络、消息、社交媒体:越南语的数字和信息词汇。
这里是「数字生活与通信」主题的 100 个越南语单词,附中文翻译,由易到难排列。
等级 1:简单 33 个
| 越南语 | 简体中文 |
|---|---|
| phiên bản | 版本 |
| bản sao lưu | 备份 |
| sao lưu | 备份数据 |
| pin | 电池 |
| số | 电话号码 |
| máy tính | 电脑 |
| 电子邮件 | |
| địa chỉ email | 电子邮件地址 |
| gửi | 发送 |
| chia sẻ | 分享 |
| trang cá nhân | 个人资料 |
| internet | 互联网 |
| nhận | 接收 |
| bật | 开机 |
| liên kết | 链接 |
| mật khẩu | 密码 |
| nội dung | 内容 |
| màn hình | 屏幕 |
| thiết bị | 设备 |
| thiết lập | 设置 |
| mạng xã hội | 社交网络 |
| video | 视频 |
| điện thoại di động | 手机 |
| cáp | 数据线 |
| công cụ tìm kiếm | 搜索引擎 |
| trang web | 网站 |
| tài liệu | 文档 |
| tệp | 文件 |
| tin nhắn | 消息 |
| bảo mật | 信息安全 |
| quyền riêng tư | 隐私 |
| ứng dụng | 应用程序 |
| tài khoản | 账号 |
等级 2:中等 43 个
| 越南语 | 简体中文 |
|---|---|
| cài đặt | 安装 |
| lập trình | 编程 |
| biểu tượng cảm xúc | 表情符号 |
| menu | 菜单 |
| hệ điều hành | 操作系统 |
| sạc | 充电 |
| bộ sạc | 充电器 |
| thẻ nhớ | 存储卡 |
| đăng nhập | 登录 |
| nhấp chuột | 点击 |
| người theo dõi | 粉丝 |
| máy chủ | 服务器 |
| tệp đính kèm | 附件 |
| sao chép | 复制 |
| gói cước | 话费套餐 |
| thư rác | 垃圾邮件 |
| bluetooth | 蓝牙 |
| nhạc chuông | 铃声 |
| lướt web | 浏览 |
| lịch sử duyệt web | 浏览记录 |
| trình duyệt | 浏览器 |
| thời gian sử dụng màn hình | 屏幕使用时间 |
| webcam | 摄像头 |
| cuộc gọi video | 视频通话 |
| hộp thư đến | 收件箱 |
| chuột | 鼠标 |
| dấu vết số | 数字足迹 |
| thanh tìm kiếm | 搜索栏 |
| tai nghe | 头戴式耳机 |
| biểu tượng | 图标 |
| quấy rối trực tuyến | 网络暴力 |
| sự cố mạng | 网络中断 |
| việc tải xuống | 文件下载 |
| tải xuống | 下载 |
| bảng tin | 信息流 |
| ổ cứng | 硬盘 |
| tên đăng nhập | 用户名 |
| đám mây | 云端 |
| lừa đảo | 诈骗 |
| phát trực tiếp | 直播 |
| khởi động lại | 重启 |
| cookie | cookie |
| thẻ SIM | SIM卡 |
等级 3:困难 24 个
| 越南语 | 简体中文 |
|---|---|
| thẻ | 标签页 |
| siêu liên kết | 超链接 |
| người gửi | 发件人 |
| tường lửa | 防火墙 |
| định dạng | 格式化 |
| con trỏ | 光标 |
| cuộn | 滚动 |
| nhắn tin tức thời | 即时通信 |
| bộ nhớ tạm | 剪贴板 |
| bộ định tuyến | 路由器 |
| sự ẩn danh | 匿名 |
| phần mềm diệt vi rút | 杀毒软件 |
| hội nghị trực tuyến | 视频会议 |
| dấu trang | 书签 |
| đồng bộ hoá | 同步 |
| người có ảnh hưởng | 网红 |
| điểm phát wifi | 无线热点 |
| card đồ hoạ | 显卡 |
| xác thực | 验证 |
| loa | 音箱 |
| hộp thư thoại | 语音信箱 |
| tên miền | 域名 |
| mã nguồn | 源代码 |
| bài đăng được tài trợ | 赞助帖子 |
小测验
从本页随机选出的 5 个单词。找出它们的意思。
常见问题
- 这份单词表有多少个单词?
- 本页提供「数字生活与通信」主题的 100 个越南语单词。在 KoKo App 里,整个主题共有 160 个:「简单」54 个、「中等」68 个、「困难」38 个。
- 该从哪些单词开始?
- 从等级 1 开始:这是这个主题里最简单的单词。等你不用想就能说出来,再进入等级 2,然后是等级 3。
- 怎么记住这些越南语单词?
- 在快要忘记之前复习每个单词,而且间隔越来越长:这就是间隔重复。KoKo App 会帮你安排,每天告诉你该复习哪些单词。
这些单词表来自 KoKo,在 iPhone 上学越南语单词的 App。
同一板块:日常生活
- 礼貌与交际
- 数字与数量
- 时间与日历
- 人体
- 健康与医学
- 家庭与人际关系
- 情绪与性格
- 家居与家具
- 维修与保养
- 服装与外表
- 食物与饮料
- 烹饪与餐食
- 购物与服务
- 城市与公共场所
- 交通与出行
- 旅游与住宿
- 天气与景观
- 动物与植物
- 颜色、形状与材质
- 全部 38 个越南语主题
情境单词表
- 工作必备的 100 个越南语单词
- 中级 100 个越南语单词
- 高级 100 个越南语单词
- 预约时用的 20 个越南语单词
- 开会时用的 20 个越南语单词
- 打电话时用的 20 个越南语单词
- 办行政手续时用的 20 个越南语单词
- 在汽修店用的 20 个越南语单词
- 合租时用的 20 个越南语单词
- 前 100 个越南语单词
