KoKo
KO

베트남어 단어: 환경과 생태

기후, 오염, 재활용, 재생 에너지: 베트남어 환경과 생태 어휘예요.

‘환경과 생태’ 주제의 베트남어 단어 100개를 한국어 뜻과 함께 쉬운 것부터 어려운 것까지 순서대로 정리했어요.

1단계: 쉬움 40개

베트남어한국어
không khí공기
chuỗi cung ứng ngắn근거리 유통
khí hậu기후
biến đổi khí hậu기후 변화
thoả thuận khí hậu기후 협약
nông nghiệp농업
trang trại농장
cánh đồng밭
sự phát thải배출
gìn giữ보전하다
bảo vệ보호하다
cháy rừng산불
sinh thái học생태학
dầu mỏ석유
thuế세금
vụ thu hoạch수확
cuộc biểu tình시위
năng lượng에너지
tiết kiệm năng lượng에너지 절약
sự ô nhiễm오염
hiệu ứng nhà kính온실 효과
khí nhà kính온실가스
nhà hoạt động운동가
năng lượng hạt nhân원자력
nhựa dùng một lần일회용 플라스틱
khu bảo tồn thiên nhiên자연 보호 구역
thiên tai자연재해
cây trồng작물
điện전기
hạn chế제한하다
giảm줄이다
đồ cũ중고
Trái Đất지구
bền vững지속 가능한
khí thiên nhiên천연가스
hữu cơ친환경
kiểm kê cacbon탄소 배출량 산정
nước biển dâng해수면 상승
hành tinh행성
môi trường환경

2단계: 보통 35개

베트남어한국어
hạn hán가뭄
sự tưới tiêu관개
sự lãng phí낭비헛되이 씀, 지나친 사용
người tố giác내부 고발자
loài có nguy cơ tuyệt chủng멸종 위기종
chế độ đặt cọc hoàn trả보증금 반환제
việc phân loại rác분리배출
phân loại rác분리해서 버리다
phân bón비료
băng tan빙하 해빙
ô nhiễm ánh sáng빛 공해
bù trừ상쇄하다
đa dạng sinh học생물 다양성
chuyển đổi xanh생태 전환
hệ sinh thái생태계
ô nhiễm tiếng ồn소음 공해
xử lí nước수질 정화
vùng đất ngập nước습지
bãi rác쓰레기 매립장
không rác thải쓰레기 제로
sự nóng lên온난화
việc nâng cao nhận thức인식 개선
tài nguyên자원
tái tạo재생 가능한
chế tài제재
nông nghiệp thâm canh집약 농업
lũ lụt침수
dấu chân cacbon탄소 발자국
trung hoà cacbon탄소 중립
tấm pin mặt trời태양광 패널
rác thải폐기물쓰레기, 찌꺼기
bao bì포장재
nước thải하수
nhà máy xử lí nước thải하수 처리장
nhiên liệu hoá thạch화석 연료

3단계: 어려움 25개

베트남어한국어
lỗi thời có kế hoạch계획적 진부화
đánh bắt quá mức남획
lãng phí낭비하다
nông nghiệp sinh thái농생태학
thuốc trừ sâu농약
sự cách nhiệt단열 처리
khí metan메탄
vi nhựa미세 플라스틱
nạn săn trộm밀렵
sinh khối바이오매스
sa mạc hoá사막화
nạn phá rừng산림 파괴
hành lang sinh thái생태 통로
việc đốt rác소각
khả năng sửa chữa수리 용이성
côn trùng thụ phấn수분 매개 곤충
rác쓰레기
loài xâm lấn외래 침입종
khí cacbonic이산화탄소
tái chế재활용하다
sự tiết chế절제
việc trồng lại rừng조림
ủ phân퇴비로 만들다
nông nghiệp vĩnh cửu퍼머컬처
hạn ngạch할당량

미니 퀴즈

이 페이지에서 무작위로 고른 단어 5개. 뜻을 찾아보세요.

자주 묻는 질문

이 목록에는 단어가 몇 개 있나요?
이 페이지에는 ‘환경과 생태’ 주제의 베트남어 단어 100개가 있어요. KoKo 앱의 전체 주제에는 143개가 들어 있어요: ‘쉬움’ 57개, ‘보통’ 50개, ‘어려움’ 36개.
어떤 단어부터 시작하면 좋을까요?
1단계부터요. 이 주제에서 가장 쉬운 단어들이에요. 바로바로 떠오르면 2단계, 그다음 3단계로 넘어가세요.
이 베트남어 단어를 어떻게 외우나요?
잊어버리기 직전에, 점점 더 긴 간격으로 단어를 다시 보는 거예요. 이것이 간격 반복이에요. KoKo 앱이 대신 챙겨 주고, 매일 어떤 단어를 복습할지 알려 줘요.

KoKo는 어떻게 단어를 기억하게 해 줄까요?

같은 묶음: 분야

상황별 목록

다른 언어로 보는 이 주제

첫 단어가 기다리고 있어요

하루 몇 분, 단어 하나씩 베트남어를 배워요.

  • 딱 맞는 때에 복습
  • 단어 +6,000개, 주제 38개
  • 오프라인에서도 사용 가능
App Store에서 다운로드

컴퓨터로 보고 있나요? iPhone으로 이 코드를 스캔하세요.