베트남어 단어: 직업
의사, 교사, 엔지니어, 제빵사, 변호사: 베트남어 직업 이름이에요.
‘직업’ 주제의 베트남어 단어 100개를 한국어 뜻과 함께 쉬운 것부터 어려운 것까지 순서대로 정리했어요.
1단계: 쉬움 40개
| 베트남어 | 한국어 |
|---|---|
| kiến trúc sư | 건축가 |
| nhân viên bảo vệ | 경비원 |
| nhà kinh tế học | 경제학자 |
| công chứng viên | 공증인 |
| hướng dẫn viên du lịch | 관광 가이드 |
| kiểm soát viên tài chính | 관리 회계 담당자 |
| giáo sư | 교수 |
| kĩ thuật viên | 기술자 |
| quản trị viên mạng | 네트워크 관리자 |
| diễn viên | 배우 |
| luật sư | 변호사 |
| thư kí | 비서 |
| thuỷ thủ | 선원 |
| thuyền trưởng | 선장 |
| nhà tâm lí học | 심리학자 |
| kĩ sư | 엔지니어 |
| nhân viên đại lí du lịch | 여행사 직원 |
| nhà nghiên cứu | 연구원 |
| diễn viên kịch | 연극배우 |
| đạo diễn | 영화감독 |
| nghệ sĩ | 예술가 |
| bác sĩ phẫu thuật | 외과 의사 |
| tài xế | 운전사 |
| chủ ngân hàng | 은행원 |
| nhạc sĩ | 음악가 |
| kĩ sư âm thanh | 음향 기사 |
| bác sĩ | 의사 |
| sĩ quan | 장교 |
| nhân viên bán hàng | 점원 |
| người bán thịt | 정육점 주인 |
| nhà sản xuất | 제작자 |
| phi công | 조종사 |
| nhân viên phục vụ | 종업원 |
| người đưa thư | 집배원 |
| triết gia | 철학자 |
| chuyên gia tư vấn | 컨설턴트 |
| huấn luyện viên | 코치 |
| thẩm phán | 판사 |
| hoạ sĩ | 화가 |
| kế toán | 회계사 |
2단계: 보통 35개
| 베트남어 | 한국어 |
|---|---|
| điều dưỡng viên | 간호사 |
| kiểm toán viên | 감사인 |
| lập trình viên | 개발자 |
| nhà thiết kế đồ hoạ | 그래픽 디자이너 |
| nông dân | 농부 |
| nhân viên pha chế | 바텐더 |
| thợ sửa ống nước | 배관공 |
| nhân viên giao hàng | 배달원 |
| biên dịch viên | 번역가 |
| nhà bảo hiểm | 보험업자 |
| nhà phân tích | 분석가 |
| thủ thư | 사서 |
| tiểu thương | 상점 주인 |
| người bán sách | 서점 주인 |
| người rửa bát | 설거지 담당 |
| chủ nhà hàng | 식당 주인 |
| thợ sửa khoá | 열쇠공 |
| đầu bếp | 요리사 |
| thợ may | 재단사 |
| thợ điện | 전기 기사 |
| thợ cơ khí | 정비사 |
| người làm vườn | 정원사 |
| thợ làm bánh ngọt | 제과사 |
| thợ làm bánh | 제빵사 |
| bếp trưởng | 주방장 |
| người môi giới | 중개인 |
| người hoà giải | 중재자 |
| thừa phát lại | 집행관 |
| gián điệp | 첩보원 |
| nhà cung cấp dịch vụ ăn uống | 출장 요리사 |
| nha sĩ | 치과 의사 |
| nhà thiết kế thời trang | 패션 디자이너 |
| kiểm soát viên không lưu | 항공 관제사 |
| chủ khách sạn | 호텔 경영자 |
| nhà hoá học | 화학자 |
3단계: 어려움 25개
| 베트남어 | 한국어 |
|---|---|
| cán bộ quản giáo | 교도관 |
| nhân viên cấp cứu | 구급대원 |
| thợ đóng giày | 구두 수선공 |
| thợ mộc | 목수 |
| kĩ thuật viên vật lí trị liệu | 물리 치료사 |
| thợ đốn gỗ | 벌목꾼 |
| hoạ sĩ minh hoạ | 삽화가 |
| người bán cá | 생선 장수 |
| nhân viên hải quan | 세관원 |
| bác sĩ nhãn khoa | 안과 의사 |
| người nuôi ong | 양봉가 |
| chuyên gia dinh dưỡng | 영양사 |
| người bán rượu vang | 와인 판매원 |
| thợ hàn | 용접공 |
| thợ lắp kính | 유리 기술자 |
| nhân viên cứu hộ | 인명 구조원 |
| người thiết kế cảnh quan | 조경사 |
| thợ lợp mái | 지붕 기술자 |
| nhà thiên văn học | 천문학자 |
| người quay phim | 촬영 기사 |
| người bán phô mai | 치즈 판매상 |
| thợ lát gạch | 타일공 |
| người kiểm thử | 테스터 |
| nhà thống kê | 통계학자 |
| chuyên viên thẩm mĩ | 피부 관리사 |
미니 퀴즈
이 페이지에서 무작위로 고른 단어 5개. 뜻을 찾아보세요.
자주 묻는 질문
- 이 목록에는 단어가 몇 개 있나요?
- 이 페이지에는 ‘직업’ 주제의 베트남어 단어 100개가 있어요. KoKo 앱의 전체 주제에는 157개가 들어 있어요: ‘쉬움’ 62개, ‘보통’ 55개, ‘어려움’ 40개.
- 어떤 단어부터 시작하면 좋을까요?
- 1단계부터요. 이 주제에서 가장 쉬운 단어들이에요. 바로바로 떠오르면 2단계, 그다음 3단계로 넘어가세요.
- 이 베트남어 단어를 어떻게 외우나요?
- 잊어버리기 직전에, 점점 더 긴 간격으로 단어를 다시 보는 거예요. 이것이 간격 반복이에요. KoKo 앱이 대신 챙겨 주고, 매일 어떤 단어를 복습할지 알려 줘요.
