KoKo
JA

仕事で使うベトナム語の必須単語100語

知っておきたいベトナム語の単語100語です。仕事と企業, 職業, デジタルと通信, 経済と金融のテーマから選び、日本語訳をつけました。

仕事と企業 25語

ベトナム語日本語
người quản lí上司
cán bộ quản lí幹部
đình côngストライキ
quản lí管理する
vị trí職位
việc theo dõi追跡管理
nhà máy工場
văn phòng事務所
khách hàng依頼人
việc làm職
đào tạo研修する
nghề職種
ông chủ社長
dự ánプロジェクト
loại hình pháp lí法的地位
đội ngũチーム
tình trạng thất nghiệp失業
xung đột対立
hợp đồng契約
hồ sơ書類一式
nhân viên従業員
báo cáo報告書
cuộc họp会議
tiền lương給与
phòng ban部署

職業 25語

ベトナム語日本語
thẩm phán裁判官
thuỷ thủ船員
diễn viên俳優
luật sư弁護士
người chăn cừu羊飼い
nghề職業
phi công操縦士
nghệ sĩ芸術家
người bán thịt肉屋
người đưa thư郵便配達員
bác sĩ医師
công chứng viên公証人
công nhân労働者
hoạ sĩ画家
nhân viên phục vụ給仕
vận động viên運動選手
nhân viên bán hàng店員
chủ ngân hàng銀行員
ca sĩ歌手
diễn viên kịch舞台俳優
nhạc sĩ音楽家
sĩ quan将校
cảnh sát警察官
nhà văn作家
trợ lí助手

デジタルと通信 25語

ベトナム語日本語
liên kếtリンク
trangページ
cuộc gọi通話
ảnh写真
gõ入力する
video動画
vi rút máy tínhウイルス
màn hình画面
tai ngheヘッドホン
tài khoảnアカウント
số電話番号
trang cá nhânプロフィール
mạngネットワーク
chuộtマウス
liên hệ連絡先
nội dungコンテンツ
dữ liệuデータ
thư mụcフォルダー
gửi送信する
cửa sổウィンドウ
tin nhắnメッセージ
bộ nhớメモリー
sự chia sẻ共有
phiên bảnバージョン
thiết bị機器

経済と金融 25語

ベトナム語日本語
chi phí原価
giá値段
khoản vay貸付
lệ phí賦課金
tài sản資産
bảng cân đối kế toán貸借対照表
khách hàng mục tiêu標的顧客
giá cổ phiếu株価
cuộc khủng hoảng危機
nợ負債
quỹ基金
thuế租税
biên lợi nhuận利ざや
cung供給
khoản lỗ損失
chứng khoán有価証券
cổ phiếu株式
tiềnお金
ngân hàng銀行
sở giao dịch chứng khoán証券取引所
ngân sách予算
tín dụng信用
chỉ số指数
thị trường市場
thương hiệuブランド

ミニクイズ

このページからランダムに選んだ5語。意味を当ててください。

よくある質問

この100語のあとは何をすればいいですか?
テーマごとに進みましょう。各リストに3レベルの100語があります。KoKoアプリにはベトナム語の単語が+6,000語あり、ちょうどいいタイミングで復習させてくれます。
このリストはどこから来ていますか?
KoKoアプリのリストです。各ページにはそのうち100語を載せています。テーマの全単語、復習、練習問題はアプリにあります。

KoKoが単語を定着させるしくみ

場面別リスト

テーマ別に続ける

他の言語の単語

最初の単語が待っています

やさしいものから難しいものまで、ベトナム語の単語+6,000語。

  • ちょうどいいタイミングで復習
  • +6,000語・38テーマ
  • オフラインで使える
App Storeからダウンロード

パソコンで見ていますか?iPhoneでこのコードを読み取ってください。